Báo giá thép hộp

Rate this post



Bảng báo giá thép hộp hôm nay

Hotline:  093.1919.888 – 0985.581.666 – A. Huy

 

STTTHÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼMTHÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM
QUY CÁCHĐỘ DÀYKG/CÂYGIÁ/CÂY 6MQUY CÁCHĐỘ DÀYKG/CÂYGIÁ/CÂY 6M
1(14X14)0.91.8035.000(13X26)0.82.2045.000
21.02.0038.0000.92.50
31.12.201.02.8060.000
41.22.5048.0001.23.464.000
5(16X16)0.81.9035.500(20X40)0.94.20
60.92.201.04.7088.000
71.02.4045.0001.25.50101.000
81.12.601.47.10129.000
91.23.0057.000(25X50)0.94.60
10(20X20)0.82.2044.0001.05.50102.000
110.92.501.15.80
121.02.8055.0001.27.40129.000
131.13.101.49.20167.000
141.23.4065.000(30X60)0.96.40
15(25X25)0.82.9055.0001.07.00125.000
160.93.401.28.50153.000
171.03.8072.0001.411.00198.000
181.14.101.814.00257.000
191.24.7084.000(40X80)1.211.50206.000
201.45.80104.0001.414.50256.000
21(30X30)0.83.5067.0001.818.50336.000
220.94.302.022.00415.000
231.04.6088.000(50X100)1.214.50257.000
241.15.001.418.50329.000
251.25.60100.0001.823.00425.000
261.47.10131.0002.027.00485.000
271.88.90160.0002.534.00620.000
282.010.00182.000(60X120)1.422.00412.000
29(40X40)1.06.20112.0001.828.50535.000
301.17.002.033.00604.000
311.27.60139.000(30X90)1.211.60241.500
321.410.00179.0001.413.50293.000
331.812.40226.000
342.014.10250.000
35(50X50)1.210.00178.000
361.412.40229.000
371.815.50282.000
382.017.40315.000
(90X90)1.422.40406.000
1.828.00508.000
LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG : 0985 581 666 – A Huy

Dung sai trọng lượng +-5%. Nếu ngoài vi phạm trên, công ty chấp nhận cho trả hàng hoặc giảm giá.
Hàng trả lại phai đúng như lúc nhận (không sơn, không cắt, không sét).

 

  BẢNG BÁO GIÁ THÉP HỘP ĐEN

STTTHÉP HỘP VUÔNG ĐENTHÉP HỘP CHỮ NHẬT ĐEN
QUY CÁCHĐỘ DÀYKG/CÂYGIÁ/CÂY 6MQUY CÁCHĐỘ DÀYKG/CÂYGIÁ/CÂY 6M
1(12X12)0.81.2020.000(10X20)1.01.1041.500
21.01.7029.000(13X26)0.71.90
3(14X14)0.71.300.82.3035.000
40.81.6025.0000.92.60
51.02.0028.0001.02.9044.500
61.12.201.13.40
71.22.5039.0001.23.6054.500
8(16X16)0.71.60(20X40)0.73.10
90.82.0032.0000.83.6055.000
100.92.200.94.00
111.02.5039.0001.04.7068.000
121.12.821.15.40
131.23.0046.0001.25.8083.000
14(20X20)0.71.901.47.10106.000
150.82.4035.500(25X50)0.73.90
160.92.700.84.6070.000
171.03.1044.5000.95.40
181.13.401.05.9086.500
191.23.6054.0001.16.80
20(25X25)0.72.701.27.20103.000
210.82.9043.0001.49.00133.000
220.93.50(30X60)0.96.57
231.03.8058.0001.07.00106.000
241.14.401.18.20
251.24.7069.0001.28.70127.000
261.45.8086.0001.410.80159.000
27(30X30)0.73.00(40X80)0.98.00
280.83.6053.5001.08.30129.500
290.94.301.110.80
301.04.6068.0001.211.60175.000
311.15.451.414.50216.000
321.25.8082.5001.818.20267.500
331.47.10105.000(50X100)1.212.60216.000
34(40X40)0.95.501.418.50270.000
351.06.3091.0001.822.00329.000
361.17.352.026.00423.000
371.27.70112.500(60X120)1.418.50327.000
381.49.80140.0001.822.00390.000
39(50X50)1.29.20140.0002.026.00423.000
401.412.00186.500(30X90)1.211.60192.000
411.815.00238.0001.413.50239.500
422.017.30292.000
43(60X60)3.222.50551.000
44(75X75)1.419.00325.500
45(90X90)1.421.00392.000  

Dung sai trọng lượng +-5%. Nếu ngoài vi phạm trên công ty chấp nhận cho trả hàng hoặc giảm giá.
Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không cắt, không sơn, không sét).

BẢNG BÁO GIÁ THÉP ỐNG

STTTHÉP ỐNG ĐENTHÉP ỐNG MẠ KẼM
QUY CÁCHĐỘ DÀYKG/CÂYGIÁ/CÂY 6MQUY CÁCHĐỘ DÀYKG/CÂYGIÁ/CÂY 6M
1Phi 211.02.2042.000Phi 211.02.2045.500
21.23.4058.0001.23.4064.000
31.45.0062.5001.44.8074.500
41.87.0078.5001.85.50118.500
5Phi 271.03.6062.000Phi 271.24.2079.500
61.24.2073.0001.45.21104.500
71.45.2192.0002.07.20152.500
81.87.80104.00Phi 341.25.45108.500
9Phi 341.04.3075.5001.46.55129.500
101.25.4595.0002.08.00188.500
111.46.55116.000Phi 421.26.50129.500
121.88.20142.5001.48.20160.500
13Phi 421.05.2097.0002.010.20245.000
141.26.50116.000Phi 491.27.60149.500
151.48.20145.0001.49.50185.000
161.810.00169.0002.011.00270.000
17Phi 491.27.60135.000Phi 601.29.60191.000
181.49.50169.5001.411.50225.500
191.811.20198.0001.814.70278.500
20Phi 601.29.60175.0002.015.50346.500
211.411.80209.000Phi 761.211.50216.000
221.814.70260.0001.414.20270.000
232.016.40281.5001.818.80353.000
242.418.50335.0002.020.00436.000
25Phi 761.211.80204.0002.422.50515.500
261.414.50261.000Phi 901.417.00320.000
271.818.80334.5001.821.50419.000
282.020.50351.0002.026.18487.000
292.423.000401.5002.428.80612.000
30Phi 901.215.20242.500Phi 1141.422.00420.000
311.417.00313.0001.829.50549.500
321.821.50398.5002.033.00618.000
332.026.18465.000
343.033.50625.000
35Phi 1141.422.00398.500
361.829.50525.000
372.033.00592.500
382.436.80645.000

Dung sai trọng lượng +-5%. Nếu ngoài vi phạm trên công ty chấp nhận cho trả hàng hoặc giảm giá.
Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không cắt, không sơn, không sét).

 

Hotline:  093.1919.888 – 0985.581.666 – A. Huy

BẢNG GIÁ THÉP V + I + U + LA + NẸP

STTQUY CÁCHKG/CÂYGIÁ/CÂY 6MGHI CHÚ
     THÉP V
1V25 4.50 65.000 
2V30 4.70 70.000  
3V30 5.00 76.000  
4V30 5.6089.000  
5V30 6.30 91.000  
6V40 6.50 98.000  
7V40 8.70 122.000  
8V40 11.40 161.000  
9V50 10.40 158.000  
10V50 13.00 185.000  
11V50 14.80 208.000  
12V50 17.40 251.000  
13V50 20.50 285.000  
14V63 19.80 283.000  
15V63 24.00 353.000  
16V63 27.00 399.000  
     THÉP I
17I100 43.00 695.000  
18I12054.00 880.200  
19 I150168.00 2.345.000  
     THÉP U
20U80  22.80317.000  
21U80  24.00376.800  
22U80  33.00465.300  
23U100 33.00502.600  
24U100  45.00635.500  
25U100  47.00723.800  
26U100  60.00847.000  
     THÉP LA CỨNG
27LA 14 3.1M 9.000 3.1M/CÂY 
28LA 18 3.1M 12.000 3.1M/CÂY
29LA 25 3.1M 17.0003.1M/CÂY
30LA 303.1M 18.000 3.1M/CÂY 
31LA 40 3.1M 25.500 3.1M/CÂY 
     THÉP LA DẺO
32 LA 14   
33LA 18   
34LA 25    
35LA 30    
36LA 40    
   NẸP  
37NẸP 1F3M 8.500 3M/CÂY 
38 NẸP 2F3M 13.000 3M/CÂY 

Dung sai trọng lượng +-5%. Nếu ngoài vi phạm trên công ty chấp nhận cho trả hàng hoặc giảm giá.
Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không cắt, không sơn, không sét).

CHÍNH SÁCH CHUNG :
–  Đơn giá đã bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển toàn TPHCM
– Giao hàng tận công trình trong thành phố
– Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu khách hàng
– Thanh toán 100% bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay khi nhận hàng tại chân công trình
– Gía có thể thay đổi theo từng thời điểm nên quý khách vui lòng liên hệ nhân viên KD để có giá mới nhất
* Công ty có nhiều chi nhánh trên địa bàn tphcm và các tỉnh lân cận để thuận tiện việc mua , giao hàng nhanh chóng cho quý khách hàng đảm bảo đúng tiến độ cho công trình quý khách hàng

Chúng tôi có các cửa hàng sắt thép xây dựng tại tất cả các quận trên địa bàn TPHCM : quận 1, quận 2, quận 3, quận 4, quận 5, quận 6, quận 7, quận 8, quận 9, quận 10, quận 11, quận 12, quận Bình Thạnh, quận Thủ Đức, quận Phú Nhuận, quận Tân Phú, Quận Tân Bình, Quận Bình Tân, Hóc Môn…nhằm đáp ứng một cách tốt nhất nhu cầu của quý khách hàng.

CÔNG TY TNHH THÉP NAM THÀNH VINH

Địa chỉ : 99/3 Nguyễn Hữu Dật – P. Tây Thạnh – Q. Tân Phú

Tel: 0985 581 666 – 08 6658 1666

Fax: 08 3526 8694

Email: info@namthanhvinh.vn

website: www.namthanhvinh.vn

Cung cấp Xi măng trắng Indonesia - LH 0985581666

Xi măng trắng Indonesia

Rate this post Xi măng trắng Indonesia dùng cho các công trình có độ bền chắc. Loại xi măng…

Chi tiết

Kẽm gai - Thép Nam Thành Vinh

Kẽm gai

Dây thép gai thường làm bằng nhiều sợi kẽm dài xoắn vào nhau, xen giữa là nhiều nút…

Chi tiết

Xà gồ xây dựng - Thép Nam Thành Vinh

Xà gồ xây dựng

cung cấp xà gồ xây dựng tại TPHCM và các tỉnh lân cận – Hotline: 0985 581 666…

Chi tiết

Tôn thép xây dựng - Thép Nam Thành Vinh

Tôn thép xây dựng

Gía tôn lạnh , tôn màu , tôn kẽm được nhà máy niêm yết tại hồ chí…

Chi tiết

Xi măng nghi sơn - VLXD Nam Thành Vinh

Xi măng Nghi Sơn

Báo giá xi măng Nghi Sơn và các loại xi măng khác – Hotline: 0985 581 666 -…

Chi tiết

Xi măng Fico - VLXD Nam Thành Vinh

Xi măng Fico

Báo giá xi măng Fico và các loại xi măng khác – Hotline: 0985 581 666 – Công…

Chi tiết

Xi măng Hà Tiên - VLXD Nam Thành Vinh

Xi măng Hà Tiên

Báo giá xi măng Hà Tiên và các loại xi măng khác – Hotline : 0985 581 666…

Chi tiết

Xi măng Holcim - VLXD Nam Thành Vinh

Xi măng Holcim

Báo giá xi măng Holcim và các loại xi măng khác – Hotline : 0985 581 666 –…

Chi tiết

Xi măng Hạ Long - VLXD Nam Thành Vinh

Xi măng Hạ Long

Báo giá xi măng Hạ long cập nhật hằng ngày – Hotline : 0985 581 666 – Cty…

Chi tiết

Xi măng Thăng Long - VLXD Nam Thành Vinh

Xi măng Thăng Long

Báo giá xi măng Thăng Long và các loại xi măng khác – Hotline: 0985 581 666 -…

Chi tiết

Gạch Tuynel Đồng Nai - VLXD Nam Thành Vinh

Gạch Tuynel Đồng Nai

Báo giá gạch tuynel xây dựng – gạch tuynel đồng nai. Kinh doanh: 0985 581 666 – Cty…

Chi tiết

Gạch Tuynel Bình Dương - VLXD Nam Thành Vinh

Gạch Tuynel Bình Dương

Báo giá gạch Tuynel Bình Dương – Báo giá gạch xây dựng được cập nhật liên tục nhằm…

Chi tiết

Đá mi sàng - VLXD Nam Thành Vinh

Đá mi sàng

Báo giá đá mi sàng – Báo giá đá xây dựng được cập nhật liên tục nhằm đáp…

Chi tiết

Đá mi sàng - VLXD Nam Thành Vinh

Đá mi bụi

Báo giá đá mi bụi – Báo giá đá xây dựng được cập nhật liên tục nhằm đáp…

Chi tiết

Đá 5 x 7 - VLXD Nam Thành Vinh

Đá 5 x 7 (đá 5×7)

Báo giá đá xây dựng – Đá 5 x 7- Công ty TNHH Thép Nam Thành Vinh -…

Chi tiết

Đá 4 x 6 - VLXD Nam Thành Vinh

Đá 4×6 (Đá 4 x 6)

Báo giá đá xây dựng – Đá 4 x6 – Công ty TNHH Thép Nam Thành Vinh -…

Chi tiết

Lưới thép Hàn - Thép Nam Thành Vinh

Lưới thép Hàn – Lưới hàng rào

Báo giá lưới thép hàn, báo giá lưới hàng rào. Kinh doanh: 0985 581 666 – Cty Thép…

Chi tiết

Đá 1 x 2 Đồng Nai - VLXD Nam Thành Vinh

Đá 1×2 Đồng Nai – (Đá 1 x 2)

Đá 1 x 2 là loại đá có kích cỡ 10 x 28mm ( hoặc nhiều loại kích…

Chi tiết

Cát vàng xây dựng - VLXD Nam Thành Vinh

Cát xây dựng

Giá cát xây dựng tại Tphcm Hotline : 0985 581 666…

Chi tiết

Cát vàng xây dựng - VLXD Nam Thành Vinh

Cát vàng xây dựng

Báo giá cát, báo giá cát vàng xây dựng. Kinh doanh: 0985 581 666 – Cty Thép Nam…

Chi tiết

Cát san lấp - VLXD Nam Thành Vinh

Cát san lấp

Cung cấp cát san lấp, cát vàng, cát bê tông rửa – Báo giá chính xác. Kinh…

Chi tiết

Thép vằn - Thép Nam Thành Vinh

Thép vằn

Thép vằn hay còn gọi là thép cốt bê tông, mặt ngoài có gân đường kính từ 10…

Chi tiết

Thép tròn cuộn - Thép Nam Thành Vinh

Thép tròn cuộn

Thép tròn cuộn được sản xuất theo các tiêu chuẩn JIS G3505 (Nhật Bản) và TCVN 1651-1985 (Việt…

Chi tiết

Thép tròn - Thép Nam Thành Vinh

Thép tròn

Cung cấp, báo giá thép tròn, thép xây dựng các loại. Kinh doanh: 0985 581 666 -…

Chi tiết

Thép tròn trơn - Thép Nam Thành Vinh

Thép tròn trơn

Thép tròn trơn gồm các đường kính 14mm, 16mm, 18mm, 20mm, 22mm, 25mm, 28mm, 30mm, 32mm, 36mm,…

Chi tiết

Thép chữ H - Thép Nam Thành Vinh

Thép chữ H

Cung cấp các loại thép hình, thép hộp, tôn, kẽm, xà gồ…Liên hệ báo giá: 0985 581 666…

Chi tiết

Thép chữ I - Thép Nam Thành Vinh

Thép chữ I (Thép hình I)

Cung cấp, báo giá thép chữ I, thép hình, thép hộp các loại. Kinh doanh: 0985 581 666…

Chi tiết

Thép chữ U - Thép Nam Thành Vinh

Thép chữ U

Cung cấp, báo giá thép chữ U, thép hình, thép hộp các loại. Kinh doanh: 0985 581 666…

Chi tiết

Top

Call Now